城市
chéng shì
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- thành phố
Câu ví dụ
哈巴羅夫斯克是俄羅斯遠東地區最大的城市之一。Khabarovsk là một trong những thành phố lớn nhất vùng Viễn Đông nước Nga.
伦敦是全世界最大的城市之一。London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.
倫敦是世界上最大的城市之一。London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›