NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

地球

dì qiú
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • Trái Đất

Câu ví dụ

以前的人以為地球是平的。Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
我說是「為了地球的環境」,但其實是「為了住在地球上的人類」。Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4