NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

地址

dì zhǐ
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • địa chỉ

Câu ví dụ

上個月我換了我的地址。Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước.
填上你的姓名和地址。Điền tên và địa chỉ của bạn vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNgân hàng & Dịch vụ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4