NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

地图

dì tú
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • bản đồ

Câu ví dụ

地图挂在墙上。Bản đồ ở trên tường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChỉ đường chi tiết · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3