在意
zài yì
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- để ý; bận tâm
Câu ví dụ
别在意你父亲说的话。Đừng để ý đến những gì bố bạn nói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 46 · 5 phút · miễn phí
›