NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

固有

gù yǒu
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • vốn có; cố hữu

Câu ví dụ

人固有一死。Ai rồi cũng sẽ chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6