NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

噪音

zào yīn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • tiếng ồn

Câu ví dụ

由于噪音,我们无法入睡。Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6