噪音
zào yīn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tiếng ồn
Câu ví dụ
由于噪音,我们无法入睡。Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 53 · 5 phút · miễn phí
›