嘲笑
cháo xiào
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- chế giễu
Câu ví dụ
不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 41 · 5 phút · miễn phí
›