NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

嘲笑

cháo xiào
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • chế giễu

Câu ví dụ

不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 41 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6