咀嚼
jǔ jué
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- nhai; nghiền ngẫm
Câu ví dụ
我咀嚼困難。Tôi gap kho khan khi nhai
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 47 · 5 phút · miễn phí
›