NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

口气

kǒu qì
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • giọng điệu; khẩu khí

Câu ví dụ

我会战斗到最后一口气。Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6