NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

受伤

shòu shāng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • bị thương

Câu ví dụ

万幸,没乘客受伤。Rất may, không có hành khách nào bị thương.
我昨天肩膀受伤了。Hôm qua tôi bị đau vai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5