受伤
shòu shāng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bị thương
Câu ví dụ
万幸,没乘客受伤。Rất may, không có hành khách nào bị thương.
我昨天肩膀受伤了。Hôm qua tôi bị đau vai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 15 · 5 phút · miễn phí
›