原因
yuán yīn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- nguyên nhân
Câu ví dụ
我很想找出她为什么这么说的原因。Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy.
警察调查事故的原因。Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp & Thi cử · 5 phút · miễn phí
›