卫星
wèi xīng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- vệ tinh
Câu ví dụ
人造卫星从河内上空飞过。Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 6 · 5 phút · miễn phí
›