匆忙
cōng máng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- vội vàng
Câu ví dụ
我们匆忙地去火车站了。Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›