NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

匆忙

cōng máng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • vội vàng

Câu ví dụ

我们匆忙地去火车站了。Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5