副作用
fù zuò yòng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tác dụng phụ
Câu ví dụ
这药没有副作用。Thuốc này không có tác dụng phụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 43 · 5 phút · miễn phí
›