NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

到达

dào dá
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • đến nơi; đạt tới

Câu ví dụ

为了准时到达那里,我们叫了出租车。Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
我们什么时候到达?Chúng tôi đến khi nào
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5