到达
dào dá
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- đến nơi; đạt tới
Câu ví dụ
为了准时到达那里,我们叫了出租车。Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
我们什么时候到达?Chúng tôi đến khi nào
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›