到底
dào dǐ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- rốt cuộc
Câu ví dụ
你到底在我房间里干什么?Cậu đang làm cái quái gì trong phòng tôi thế?
你到底怎么回事啊?Bạn bị làm sao vậy?
你到底怎麼回事啊?Bạn bị làm sao vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 6 · 5 phút · miễn phí
›