NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

分手

fēn shǒu
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • chia tay

Câu ví dụ

我打算與她分手。Tôi định sẽ chia tay với cô ấy.
"你沒結婚吧!?" "哦,我們分手了。我們解除婚約了。""Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6