出版
chū bǎn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- xuất bản
Câu ví dụ
昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗?Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 7 · 5 phút · miễn phí
›