出席
chū xí
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- có mặt; dự (họp)
Câu ví dụ
這位朋友沒有出席。Bạn này không có mặt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 11 · 5 phút · miễn phí
›