NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

公正

gōng zhèng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • công bằng; công chính

Câu ví dụ

公正的代价很高。Công lý rất đắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6