公正
gōng zhèng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- công bằng; công chính
Câu ví dụ
公正的代价很高。Công lý rất đắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 17 · 5 phút · miễn phí
›