NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

公寓

gōng yù
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • căn hộ; chung cư

Câu ví dụ

我住在一間公寓裡。Tôi sống trong một căn hộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5