公寓
gōng yù
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- căn hộ; chung cư
Câu ví dụ
我住在一間公寓裡。Tôi sống trong một căn hộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 27 · 5 phút · miễn phí
›