公司
gōng sī
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- công ty
Câu ví dụ
你要是再给我们公司出洋相,我可就不客气了。Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.
公司的職員設法隱瞞,但真相不久便水落石出了。Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
公司为他们提供制服。Công ty phát đồng phục cho họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Nghề nghiệp · 5 phút · miễn phí
›