NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

免得

miǎn de
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • để khỏi; kẻo

Câu ví dụ

你去就免得我再去了。Anh đi thì tôi khỏi đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6