NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

先进

xiān jìn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • tiên tiến

Câu ví dụ

这个国家的军事力量很先进。Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6