先进
xiān jìn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tiên tiến
Câu ví dụ
这个国家的军事力量很先进。Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 1 · 5 phút · miễn phí
›