NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

修理

xiū lǐ
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • sửa chữa

Câu ví dụ

小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他!Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
這輛車不值得修理。Xe này sửa thì không đáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6