修建
xiū jiàn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- xây dựng
Câu ví dụ
一条新的马路正在修建中。Người ta đang thi công một con đường mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 7 · 5 phút · miễn phí
›