保养
bǎo yǎng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bảo dưỡng; giữ gìn sức khoẻ
Câu ví dụ
保养类的面膜 可以不清洗。Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 48 · 5 phút · miễn phí
›