NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

保养

bǎo yǎng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • bảo dưỡng; giữ gìn sức khoẻ

Câu ví dụ

保养类的面膜 可以不清洗。Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 48 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6