NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

付款

fù kuǎn
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • trả tiền; thanh toán

Câu ví dụ

我想用信用卡付款。Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKinh tế & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK5