付款
fù kuǎn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- trả tiền; thanh toán
Câu ví dụ
我想用信用卡付款。Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKinh tế & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›