亲切
qīn qiè
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thân thiết; thân mật
Câu ví dụ
那个老人非常 亲切。Ông già đó rất nhiệt tình.
她对大家都很亲切。Đối với mọi người, nó đều rất thân thiết.
她对我们很亲切。Nó rất thân thiết với chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 23 · 5 phút · miễn phí
›