享受
xiǎng shòu
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- hưởng thụ; tận hưởng
Câu ví dụ
他很享受他的校園生活。Cậu ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›