书籍
shū jí
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- sách vở; thư tịch
Câu ví dụ
他有很多历史书籍。Anh ấy có nhiều sách lịch sử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 23 · 5 phút · miễn phí
›