NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

书籍

shū jí
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • sách vở; thư tịch

Câu ví dụ

他有很多历史书籍。Anh ấy có nhiều sách lịch sử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6