主人
zhǔ rén
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- chủ nhân; chủ nhà
Câu ví dụ
主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.
他把自己当成了这里的主人。Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 11 · 5 phút · miễn phí
›