NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

临时

lín shí
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • tạm thời; lâm thời

Câu ví dụ

事先打个招呼,别叫我临时抓瞎。Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐiện thoại & Liên lạc · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK5