临时
lín shí
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- tạm thời; lâm thời
Câu ví dụ
事先打个招呼,别叫我临时抓瞎。Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐiện thoại & Liên lạc · 5 phút · miễn phí
›