不得了
bù dé liǎo
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- ghê gớm; nguy to
Câu ví dụ
一点也不便宜,贵得不得了。Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 29 · 5 phút · miễn phí
›