✕
PART 3
Ở sân bay và ga tàu
Luyện các câu khi đi lại.
- 我要买一张去北京的票。wǒ yào mǎi yì zhāng qù běi jīng de piào
- 几点开?jǐ diǎn kāi (Mấy giờ khởi hành?)
- 在几号站台?zài jǐ hào zhàn tái (Ở sân ga số mấy?)
- 我的行李在哪儿?wǒ de xíng li zài nǎr
Nhiệm vụ: Đóng vai mua vé tàu, hỏi giờ và sân ga.
--:--
Bấm bắt đầu rồi trả lời lần lượt các câu hỏi ở trên.
Lời bạn nói sẽ hiện ở đây…
0từ
0giây
—từ/phút