✕
PART 4
So sánh Việt Nam và Trung Quốc
So sánh hai nước ở ít nhất ba mặt. Dùng cấu trúc so sánh.
Gợi ý so sánh: thời tiết, đồ ăn, giao thông, ngôn ngữ, phong tục.
Bắt buộc dùng: A比B… / A没有B… / A跟B一样…
Mẫu: 中国比越南大 · 越南的天气没有中国冷 · 两国的文化有点儿一样
Chú ý: Sau 比 không dùng 很, 非常, 太.
--:--
Bấm bắt đầu để có 45 giây chuẩn bị, sau đó nói 2 phút.
Lời bạn nói sẽ hiện ở đây…
0từ
0giây
—từ/phút