✕
PART 2
Phân biệt zh/z, ch/c, sh/s
Nhóm cong lưỡi và nhóm phẳng lưỡi. Người Việt hay lẫn hai nhóm này.
- zhī 知 (biết) vs zī 资 (vốn) — lưỡi cong vs lưỡi phẳng
- chī 吃 (ăn) vs cī 词 (từ)
- shī 师 (thầy) vs sī 思 (nghĩ)
Đọc từng cặp liên tiếp, cảm nhận vị trí lưỡi khác nhau.
Câu luyện: 四是四,十是十。sì shì sì, shí shì shí (Bốn là bốn, mười là mười.)
--:--
Bấm bắt đầu rồi trả lời lần lượt các câu hỏi ở trên.
Lời bạn nói sẽ hiện ở đây…
0từ
0giây
—từ/phút