NgonNguTrung.comHSK 1–6 · 5 phút mỗi ngày🇨🇳 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và XP cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
PART 2

Âm cong lưỡi — zh ch sh r

Bốn âm này tiếng Việt không có. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm miệng.

  • zh 知 zhī — biết. Gần với "tr" nhưng lưỡi cong hơn.
  • ch 吃 chī — ăn. Như zh nhưng bật hơi mạnh.
  • sh 是 shì — là. Gần với "s" nhưng lưỡi cong.
  • r 人 rén — người. Không rung như r tiếng Việt.

Đọc: 中国 zhōng guó · 吃饭 chī fàn · 老师 lǎo shī · 认识 rèn shi

--:--
Bấm bắt đầu rồi trả lời lần lượt các câu hỏi ở trên.
Lời bạn nói sẽ hiện ở đây…
0từ
0giây
từ/phút