← Chọn âm khác
🔤 zhchsh
中国人吃中国菜。
Người Trung Quốc ăn món Trung Quốc.
💡 zhōng và chī đều cong lưỡi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm miệng, không phẳng như tiếng Việt.
—
老师说这是什么?
Thầy giáo hỏi đây là cái gì?
💡 shī shuō shì shén me — năm âm sh liên tiếp. Giữ lưỡi cong suốt câu.
—
认识你真高兴。
Rất vui được biết bạn.
💡 rèn shi — âm r tiếng Trung KHÔNG rung như r tiếng Việt, lưỡi cong và giữ nguyên.
—
昨天我在饭馆吃了炒饭。
Hôm qua tôi ăn cơm rang ở quán.
💡 chī và chǎo đều bật hơi mạnh. Đặt tay trước miệng phải thấy hơi phụt ra.
—
这些书都是我朋友的。
Những quyển sách này đều của bạn tôi.
💡 zhè xiē shū — ba âm cong lưỡi liền nhau. Đọc chậm trước, sau đó tăng tốc.
—