NgonNguTrung.comHSK 1–6 · 5 phút mỗi ngày🇨🇳 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và XP cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
← Chọn âm khác

🔤 zcs

我知道这个字怎么写。
Tôi biết chữ này viết thế nào.
💡 zhī (biết) cong lưỡi vs zì (chữ) phẳng lưỡi. Cảm nhận lưỡi ở hai vị trí khác nhau.
他坐车去超市。
Anh ấy đi xe tới siêu thị.
💡 zuò (ngồi) phẳng lưỡi · chē (xe) cong lưỡi · chāo (siêu) cong lưỡi.
三十三只自行车。
Ba mươi ba chiếc xe đạp.
💡 sān sān phẳng · shí cong · zì phẳng. Câu bẫy kinh điển, đọc chậm cho chuẩn.
这次考试很容易。
Kỳ thi lần này rất dễ.
💡 cì (lần) phẳng lưỡi · shì (thi) cong lưỡi. Hai âm gần nhau trong cùng một câu.