← Chọn âm khác
🔤 zcs
我知道这个字怎么写。
Tôi biết chữ này viết thế nào.
💡 zhī (biết) cong lưỡi vs zì (chữ) phẳng lưỡi. Cảm nhận lưỡi ở hai vị trí khác nhau.
—
他坐车去超市。
Anh ấy đi xe tới siêu thị.
💡 zuò (ngồi) phẳng lưỡi · chē (xe) cong lưỡi · chāo (siêu) cong lưỡi.
—
三十三只自行车。
Ba mươi ba chiếc xe đạp.
💡 sān sān phẳng · shí cong · zì phẳng. Câu bẫy kinh điển, đọc chậm cho chuẩn.
—
这次考试很容易。
Kỳ thi lần này rất dễ.
💡 cì (lần) phẳng lưỡi · shì (thi) cong lưỡi. Hai âm gần nhau trong cùng một câu.
—