← Chọn âm khác
🔤 u2
女儿去学习。
Con gái đi học.
💡 nǚ · qù · xué — cả ba đều có ü. Nói i rồi chúm môi tròn như thổi nến.
—
这条裙子是绿色的。
Cái váy này màu xanh lá.
💡 qún · lǜ — sau j q x y thì ü bỏ hai chấm nhưng VẪN đọc ü.
—
我需要一本汉语词典。
Tôi cần một quyển từ điển tiếng Trung.
💡 xū yào — chữ viết u nhưng đọc ü vì sau x. Đây là quy tắc chính tả bắt buộc.
—