← Chọn âm khác
🔤 thanh
妈妈骑马,马慢,妈妈骂马。
Mẹ cưỡi ngựa, ngựa chậm, mẹ mắng ngựa.
💡 Câu kinh điển luyện bốn thanh: mā má mǎ mà. Đọc chậm, giữ rõ từng thanh.
—
我要买书,他要卖书。
Tôi muốn mua sách, anh ấy muốn bán sách.
💡 mǎi (mua) thanh 3 xuống rồi lên · mài (bán) thanh 4 xuống dứt khoát. Sai là ngược nghĩa.
—
四是四,十是十。
Bốn là bốn, mười là mười.
💡 sì phẳng lưỡi · shí cong lưỡi. Câu luyện nổi tiếng nhất của người Trung.
—
他问我,我们是朋友吗?
Anh ấy hỏi tôi, chúng ta là bạn phải không?
💡 wèn (hỏi) thanh 4 · wǒmen thanh 3. Chú ý biến điệu wǒ thành wó khi đứng trước thanh 3.
—
这个汤太烫了,别喝。
Canh này nóng quá, đừng uống.
💡 tāng (canh) thanh 1 cao đều · tàng (nóng bỏng) thanh 4. Hai chữ chỉ khác thanh.
—
我想问你一个问题,可以吗?
Tôi muốn hỏi bạn một câu, được không?
💡 Câu có đủ bốn thanh. Đọc liền mạch, đừng ngắt sau mỗi chữ.
—