← Chọn âm khác
🔤 ng
明天天气很冷。
Ngày mai trời rất lạnh.
💡 míng tiān — ng lưỡi lùi sau, n lưỡi chạm răng. Hai âm cuối khác nhau rõ.
—
新年快乐,万事如意!
Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý!
💡 xīn (n) vs nián (n) vs wàn (n) — chú ý phân biệt với âm ng trong các từ khác.
—
请认真听我说。
Xin nghe tôi nói cho kỹ.
💡 qǐng (ng) · rèn (n) · zhēn (n) · tīng (ng). Bốn âm cuối xen kẽ trong một câu.
—
中文很难,但是很有意思。
Tiếng Trung khó nhưng rất thú vị.
💡 zhōng (ng) · wén (n) · hěn (n) · nán (n). Người Việt có cả hai âm này nên chỉ cần chú ý.
—