NgonNguTrung.comHSK 1–6 · 5 phút mỗi ngày🇨🇳 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và XP cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
← Chọn âm khác

🔤 ng

明天天气很冷。
Ngày mai trời rất lạnh.
💡 míng tiān — ng lưỡi lùi sau, n lưỡi chạm răng. Hai âm cuối khác nhau rõ.
新年快乐,万事如意!
Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý!
💡 xīn (n) vs nián (n) vs wàn (n) — chú ý phân biệt với âm ng trong các từ khác.
请认真听我说。
Xin nghe tôi nói cho kỹ.
💡 qǐng (ng) · rèn (n) · zhēn (n) · tīng (ng). Bốn âm cuối xen kẽ trong một câu.
中文很难,但是很有意思。
Tiếng Trung khó nhưng rất thú vị.
💡 zhōng (ng) · wén (n) · hěn (n) · nán (n). Người Việt có cả hai âm này nên chỉ cần chú ý.