← Chọn âm khác
🔤 jqx
今天我去学校。
Hôm nay tôi đi trường.
💡 jīn · qù · xué — ba âm j q x trong một câu. Môi kéo ngang, lưỡi ở mặt trước.
—
请问,几点见面?
Xin hỏi, mấy giờ gặp mặt?
💡 qǐng · jǐ · jiàn — q bật hơi mạnh hơn j. Đặt tay trước miệng để kiểm tra.
—
谢谢你请我吃西瓜。
Cảm ơn bạn mời tôi ăn dưa hấu.
💡 xiè xie · qǐng · xī guā. j q x chỉ đi với i và ü, không bao giờ đi với u thật.
—
我们下星期去旅行。
Tuần sau chúng tôi đi du lịch.
💡 xià xīng qī qù — bốn âm j q x liên tiếp. Giữ môi kéo ngang suốt cụm.
—