Bạn hẹn bạn người Trung rồi đến muộn, người kia nói 你不是说七点吗?. Nghe được chữ 不是, bạn vội đáp 不是,我说七点. Câu trả lời ấy kỳ cục, vì người kia không hỏi gì cả: họ đang nhắc "chẳng phải cậu nói bảy giờ sao", tức là đang trách. Tiếng Trung khẩu ngữ dùng câu hỏi tu từ dày hơn sách giáo khoa nhiều, và đó là nhóm câu người học nghe ra đủ từng chữ mà vẫn hiểu ngược ý. Bài này gom sáu khuôn hay gặp nhất, dấu hiệu nhận ra khi nghe, và cách đáp cho đúng.
Vì sao người học hiểu ngược
Khi nghe, não người học bám vào hai thứ: từ để hỏi (谁, 哪儿, 什么, 怎么) và từ phủ định (不, 没). Thấy từ để hỏi thì chờ đợi câu hỏi thật; thấy 不 thì hiểu là phủ định. Câu hỏi tu từ đánh lừa đúng hai phản xạ đó: từ để hỏi không hỏi gì, và câu có 不 lại mang nghĩa khẳng định.
Tin tốt là tiếng Việt cũng có những khuôn y hệt: "biết đâu được", "ai mà biết", "vội gì mà vội", "chẳng phải... sao". Nếu bạn ghép được từng khuôn Trung với khuôn Việt tương ứng, việc nghe hiểu sẽ nhanh hơn hẳn so với học như ngữ pháp mới.
Khuôn 1: 不是……吗?— "chẳng phải... sao"
Đây là khuôn phổ biến nhất và gây hiểu nhầm nhiều nhất. Nghĩa thật là khẳng định mạnh điều nằm giữa, thường kèm ngạc nhiên hoặc trách móc:
- 你不是说要来吗?— Chẳng phải cậu bảo sẽ đến sao? (= cậu đã nói sẽ đến, sao lại không đến)
- 他不是去上海了吗?— Chẳng phải anh ấy đi Thượng Hải rồi sao? (= tôi tưởng anh ấy đã đi, sao lại ở đây)
- 这不是很简单吗?— Chẳng phải rất đơn giản sao? (= đơn giản mà)
Cách đáp: không đáp 不是. Nếu người kia nói đúng, đáp 是啊 hoặc 对啊 rồi giải thích: 对啊,可是临时有事 (đúng vậy, nhưng có việc đột xuất). Nếu người kia hiểu nhầm, mới nói 没有啊,我说的是八点 (đâu có, tôi nói tám giờ mà).
Khuôn 2: 哪儿 / 哪里 + động từ — "đâu có"
哪儿 không hỏi nơi chốn mà phủ định:
- 我哪儿知道?— Tôi biết đâu được. (= tôi không biết)
- 哪儿有这么便宜的?— Làm gì có cái nào rẻ thế. (= không thể rẻ thế được)
- 我哪儿说过这句话?— Tôi đã nói câu đó bao giờ đâu.
Dấu hiệu khi nghe: 哪儿 đứng ngay trước động từ chứ không đứng sau 在 hay 去. Câu hỏi nơi chốn thật thì là 你在哪儿?, 去哪儿?; còn 哪儿 + 知道, 有, 说过 gần như luôn là phủ định.
Khuôn 3: 谁 + động từ — "ai mà"
- 谁知道呢?— Ai mà biết được. (= không ai biết)
- 谁说我不会?— Ai bảo tôi không biết? (= tôi biết đấy)
- 谁让你不早说!— Ai bảo cậu không nói sớm! (= tại cậu không nói sớm)
Câu 谁让你…… cực kỳ hay gặp trong cãi nhau và đùa giỡn, nghĩa là đổ lỗi nhẹ: tại anh đấy. Người học hay hiểu theo nghĩa đen "ai cho phép anh", dẫn đến phản ứng quá căng.
Khuôn 4: X什么X — "X gì mà X"
Đây là khuôn tiếng Việt có bản sao hoàn hảo:
- 急什么?— Vội gì? / Vội gì mà vội. (= đừng vội)
- 哭什么哭!— Khóc gì mà khóc! (= nín đi)
- 客气什么!— Khách sáo gì chứ! (= đừng khách sáo)
- 贵什么,一点儿都不贵。— Đắt gì đâu, chẳng đắt chút nào.
Dấu hiệu khi nghe: 什么 đứng ngay sau một động từ hay tính từ không cần tân ngữ, và thường có chữ đó lặp lại ngay sau. 你看什么? là hỏi thật "cậu xem gì đấy"; nhưng 看什么看! với giọng gắt là "nhìn cái gì mà nhìn", câu rất gay gắt, đừng dùng với người lạ.
Câu 客气什么 là ngoại lệ thân thiện: bạn cảm ơn, người kia đáp 跟我客气什么 (khách sáo gì với tôi), nghĩa là "có gì đâu". Đây là lời ấm áp, không phải trách.
Khuôn 5: 怎么 + 会 / 能 — "làm sao mà"
- 我怎么会忘呢?— Làm sao tôi quên được. (= tôi không quên đâu)
- 这怎么行?— Thế sao được. (= không được)
- 你怎么能这样说?— Sao anh lại có thể nói thế? (= anh không nên nói thế)
Phân biệt với 怎么 hỏi cách thức thật: 这个怎么用?(cái này dùng thế nào?) là câu hỏi cần trả lời. 怎么 + 会/能 + chữ 呢 ở cuối gần như luôn là tu từ.
Khuôn 6: 难道……吗?và 有什么好……的
难道 (nándào) là "lẽ nào, chẳng lẽ", khẳng định điều ngược với nội dung câu: 难道你不知道吗?(Lẽ nào cậu không biết? = cậu phải biết chứ). 难道 hay gặp trong bài đọc và đề nghe trung cấp, vì nó chuyển nghĩa câu rất rõ.
有什么好……的 nghĩa là "có gì mà đáng...": 有什么好怕的?(có gì mà sợ), 这有什么好看的?(cái này có gì đáng xem). Nghe 好 ở đây đừng hiểu là "tốt"; nó đi với động từ phía sau, nghĩa là "đáng để".
Thêm một khuôn đùa: 还……呢
Khuôn này không có từ để hỏi nhưng vận hành giống câu tu từ: 还 + danh từ + 呢 để mỉa nhẹ rằng ai đó không xứng với danh xưng ấy. 还专家呢,这都不知道 (chuyên gia gì chứ, cái này cũng không biết). 还说不累呢,都睡着了 (còn bảo không mệt cơ đấy, ngủ mất rồi kìa). Giữa bạn bè, đây là câu trêu thân mật; với người lạ hay cấp trên thì là chê thẳng. Nghe được giọng cười hay giọng gắt mới biết là trường hợp nào, và đó chính là kỹ năng nghe mà bài này muốn luyện: không chỉ nghe chữ, mà nghe thái độ đi kèm chữ.
Dấu hiệu nghe ra câu hỏi tu từ
- Người nói không dừng chờ trả lời. Câu hỏi thật thường có một khoảng lặng sau đó; câu tu từ thì người nói nói tiếp luôn.
- Trợ từ cuối câu 呢, 嘛, 啊 hay đi kèm. 吗 thì xuất hiện chủ yếu ở khuôn 不是……吗 và 难道……吗.
- Từ để hỏi được nhấn mạnh và đọc kéo hơn bình thường: 我哪儿知道.
- Giọng ngạc nhiên, bực bội hay đùa cợt thay vì giọng tò mò.
Một điểm người Việt có lợi: đáp câu hỏi phủ định
Người học tiếng Anh quen đáp "No, I'm not going" cho câu "You're not going?". Tiếng Trung lại giống tiếng Việt: đáp theo việc người kia nói đúng hay sai. 你不去吗?— 对,我不去 (ừ, tôi không đi). Đáp 是/对 nghĩa là "đúng như anh nói". Đây là lợi thế, đừng để thói quen tiếng Anh làm hỏng.
Cách luyện nghe nhóm câu này
Phim truyền hình đời thường và chương trình tạp kỹ là kho câu hỏi tu từ phong phú nhất, vì đầy cảnh cãi nhau, đùa giỡn. Mỗi lần gặp một câu, chép vào sổ cùng câu tiếng Việt tương đương, ví dụ 急什么 = "vội gì mà vội". Sau vài tuần bạn sẽ có một bảng đối chiếu riêng, và tai sẽ bắt đầu nhận ra khuôn trước cả khi nghe hết câu.
Đề nghe trong phần thi thử có nhiều câu hỏi dạng "người nói có ý gì", nơi câu tu từ là bẫy chính. Luyện thêm với các đoạn hội thoại ngắn trong bài học để quen giọng ngạc nhiên và trách móc.
Câu hỏi thường gặp
不是……吗 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa là "chẳng phải... sao", dùng để khẳng định mạnh, thường kèm ngạc nhiên hoặc trách. 你不是说要来吗 nghĩa là cậu đã nói sẽ đến mà.
我哪儿知道 có phải hỏi "tôi biết ở đâu" không?
Không. Đây là câu phủ định, nghĩa "tôi biết đâu được". 哪儿 đứng trước động từ thường mang nghĩa phủ định chứ không hỏi nơi chốn.
急什么 nghĩa là gì?
Nghĩa là "vội gì mà vội", ý bảo đừng vội. Khuôn X什么 có thể dùng với nhiều động từ, tính từ, như 哭什么, 客气什么.
Làm sao phân biệt câu hỏi thật và câu hỏi tu từ khi nghe?
Câu tu từ thường không có khoảng dừng chờ trả lời, hay đi với 呢, 嘛, và từ để hỏi được nhấn mạnh. Giọng người nói ngạc nhiên hay bực bội chứ không tò mò.
难道 dùng thế nào?
难道……吗 nghĩa là "lẽ nào", khẳng định điều ngược với nội dung câu. 难道你不知道吗 nghĩa là cậu phải biết chứ.